Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ ʔo˧˧ to˧˧] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ ʔow˧˧ tow˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ ʔow˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bát to, sâu lòng.
- Một bát ô tô canh.
Cấu tạo âm tiết
| bát | âm đầu b · vần at · thanh sắc |
| ô | âm đầu (không) · vần ô · thanh ngang |
| tô | âm đầu t · vần ô · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bát ô tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.