Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bát diện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ ziən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đa diện có tám mặt.

Cấu tạo âm tiết

bátâm đầu b · vần at · thanh sắc
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bát diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.