báu

Tính từ Thanh sắcVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaw˧˦] · Huế [ʔɓaw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quý giá, đắt giá.

Câu ví dụ

  • Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.It's rumored there are treasures hidden there.
  • Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 寶.

Từ ghép có "báu"

Cấu tạo âm tiết

báuâm đầu b · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.