Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

châu báu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ ʔɓaw˧˦] · Huế [t͡ɕəw˧˧ ʔɓaw˨˩˦] · Sài Gòn [cəw˧˧ ʔɓa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Của quý giá như vàng, ngọc, v.v... (nói khái quát)

"châu báu" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Juwel
🇷🇺 Tiếng Nga драгоценность драгоце́нность

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
báuâm đầu b · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "châu báu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.