Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quý báu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˦ ʔɓaw˧˦] · Huế [kwɪj˨˩˦ ʔɓaw˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˦˥ ʔɓa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có giá trị lớn.
    • Tài liệu quý báu.

"quý báu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 宝贵 bǎo guì · 珍贵 zhēn guì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
báuâm đầu b · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quý báu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.