Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓoj˨˩] · Huế [ʔɓaːj˧˨ ʔɓoj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˦ ʔɓoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đất do phù sa bồi nên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bãi bồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.