Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bì bà bì bõm

Động từ
Động từ
  1. xem bì bõm (nhấn mạnh hơn từ bì bõm)

Cấu tạo âm tiết

bìâm đầu b · vần i · thanh huyền
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
bìâm đầu b · vần i · thanh huyền
bõmâm đầu b · vần om · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bì bà bì bõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.