Động từ
- xem bì bõm (nhấn mạnh hơn từ bì bõm)
Cấu tạo âm tiết
| bì | âm đầu b · vần i · thanh huyền |
| bà | âm đầu b · vần a · thanh huyền |
| bì | âm đầu b · vần i · thanh huyền |
| bõm | âm đầu b · vần om · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "bì bà bì bõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.