Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˨˩ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɪj˦˩ ʔɓat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩ ʔɓat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng vỗ nhẹ vào vật mềm, không đều nhau, phát ra liên tiếp.
- vỗ đùi bì bạch
- Từ gợi tả dáng đi, chạy một cách chậm chạp, nặng nề.
- mấy con ngỗng bì bạch ở ngoài sân
- chạy bì bạch
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bì bạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.