Danh từ
- Phong bì.
Câu ví dụ
- Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bì thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.