Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔɗaŋ˧˩ zəːj˧˦] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔɗaŋ˧˨ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔɗaŋ˨˩˦ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đối xử bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới.
- Thúc đẩy bình đẳng giới.
"bình đẳng giới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gender equality |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bình | âm đầu b · vần inh · thanh huyền |
| đẳng | âm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi |
| giới | âm đầu gi · vần ơi · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bình đẳng giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.