Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi thông thường của ắc qui hay máy phát điện loại nhỏ.
- Bình điện dùng cho xe máy.
"bình điện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | accumulator · battery · cell · storage battery |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.