Danh từĐộng từ
- Điệu hát trong nhạc tài tử, trong ca kịch cải lương, nhịp độ vừa phải.
- Kiểm tra, đánh giá chất lượng của bản in thử, trước khi đưa in hàng loạt.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.