Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ zi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ jɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (tác phong, thái độ của người có danh vọng) giản dị, khiêm tốn.
- Lối sống bình dị.
- (có nội dung) dễ hiểu.
- Câu thơ bình dị.
Câu ví dụ thêm
- Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúcI just want to live simply and happily, without troubles.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.