Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình dị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ zi˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ jɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (tác phong, thái độ của người có danh vọng) giản dị, khiêm tốn.
    • Lối sống bình dị.
  2. (có nội dung) dễ hiểu.
    • Câu thơ bình dị.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúcI just want to live simply and happily, without troubles.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
dịâm đầu d · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bình dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.