Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ nawŋ͡m˧˦ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨn˦˩ nawŋ͡m˦˧˥ lɛɲ˨˩ʔ] ~ [ʔɓɨn˦˩ nɔŋ˦˧˥ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ nawŋ͡m˦˥ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bình đun nước bằng điện hoặc gas, thường lắp đặt trong nhà tắm, gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu cho nước lạnh chảy vào và một đầu cho nước nóng chảy ra.
Cấu tạo âm tiết
| bình | âm đầu b · vần inh · thanh huyền |
| nóng | âm đầu n · vần ong · thanh sắc |
| lạnh | âm đầu l · vần anh · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bình nóng lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.