Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ fawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɓɨn˦˩ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng.
- tấm bình phong
- Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung.
- bị người khác lợi dụng làm bình phong
- Bức tường xây ngang để chắn gió hay trang trí hoặc các tấm gỗ hoặc mây tre đan dùng để che chắn trong nội thất của công trình kiến trúc.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.