Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền án

Danh từ
Danh từ
  1. Án trước kia tòa đã tuyên bố để kết tội một lần rồi.
    • Bị cáo có tiền án.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Một loại bình phong, được đặt trước cửa ra vào của công trình kiến trúc.

"tiền án" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý precedente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiền án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.