Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình quân

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ kwən˧˧] · Huế [ʔɓɨn˦˩ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được tính chia đều, hơn bù kém, lấy con số trung bình.
    • thu nhập bình quân đầu người
    • sản lượng bình quân là 3 tạ một sào
    • tính bình quân

"bình quân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 平均 píng jūn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bình quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.