Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ kwiən˨˩] · Huế [ʔɓɨn˦˩ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bình đẳng về quyền lợi.
- thực hiện nam nữ bình quyền
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.