Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình thành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˨˩ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓɨn˦˩ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Do chữ địa bình thiên thành ở Kinh thư, ý nói nhà vua sửa sang việc nước cho trời đất được bằng phẳng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bình thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.