Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình xét

Động từ
Động từ
  1. Bàn bạc, xem xét để đánh giá (thường là trong tập thể; nói khái quát)
    • bình xét chất lượng sản phẩm
    • bình xét giải thưởng văn học trong năm

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
xétâm đầu x · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bình xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.