Động từ
- Bàn bạc, xem xét để đánh giá (thường là trong tập thể; nói khái quát)
- bình xét chất lượng sản phẩm
- bình xét giải thưởng văn học trong năm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bình xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.