bí thơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ tʰəː˧˧] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ tʰəː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bí thư.

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
thơâm đầu th · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bí thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.