Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ tʰɨ˧˧] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thư kí riêng của một cán bộ cao cấp.
- Làm bí thư cho bộ trưởng
- Một người trong ban bí thư của một đảng cộng sản.
- Hiện nay ông ấy là một bí thư của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Cán bộ ngoại giao ở một sứ quán, dưới tham tán.
- Anh ấy là bí thư thứ nhất của sứ quán ta ở Pháp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 秘書.
"bí thư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | party secretary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 书记 shū ji |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bí thư"
bí thư thứ nhấtNgười đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành của một số chính đảng hay đoàn thể.ban bí thưTổ chức gồm một số bí thư thay mặt ban chấp hành lãnh đạo công tác hằng ngày trong một số chính đảng hay đoàn thể.tổng bí thưNgười đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành trung ương của một số chính đảng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bí thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.