Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ ʔɓi˧˦ tʰɨ˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ ʔɓɪj˨˩˦ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ ʔɓɪj˦˥ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức gồm một số bí thư thay mặt ban chấp hành lãnh đạo công tác hằng ngày trong một số chính đảng hay đoàn thể.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Ban: tổ chức + bí thư
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ban bí thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.