Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bò lê bò la

Động từ
Động từ
  1. (trẻ em thiếu người chăm sóc) bò lê la dưới đất.

Cấu tạo âm tiết

bòâm đầu b · vần o · thanh huyền
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang
bòâm đầu b · vần o · thanh huyền
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bò lê bò la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.