Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˦ taj˧˧] · Huế [ʔɓɔ˨˩˦ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔ˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chịu bất lực, không thể làm gì được.
"bó tay" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 没辙 méi zhé |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bó tay"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bó tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.