bó tay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˧˦ taj˧˧] · Huế [ʔɓɔ˨˩˦ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔ˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chịu bất lực, không thể làm gì được.

"bó tay" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 没辙 méi zhé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bó tay"

Cấu tạo âm tiết

bóâm đầu b · vần o · thanh sắc
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bó tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.