Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓaːn˨˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˩] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn thể thao trong đó mỗi bên cố gắng đánh bóng bật vào bàn về phía đối phương, nếu buộc được đối phương đỡ hoặc đánh bóng hỏng thì được tính điểm, có thể chơi cá nhân hoặc đội 2 người.
- Giải thi đấu bóng bàn quốc tế.
Câu ví dụ thêm
- Ping pong còn được gọi là bóng bàn.Ping pong is also called table tennis.
- Bóng bàn.Pong.
"bóng bàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | table tennis · ping-pong |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 乒乓球 pīng pāng qiú |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 탁구 takgu |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ping-pong · tenis de mesa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.