Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɓaj˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ ʔɓaj˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ ʔɓaj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ ʔɓa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi cao su mỏng có màu sắc, được thổi hoặc bơm căng phồng lên (thường bằng khí nhẹ) để có thể thả cho bay cao, dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
- chùm bóng bay
- thả bóng bay
Câu ví dụ thêm
- Quả bóng bay phát nổ.The balloon popped.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bóng bay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | balloon |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 風船 ふうせん |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le ballon |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Ballon |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шар |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il palloncino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng bay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.