Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóng nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cảnh nhỏ, hoa thường màu đỏ, quả chín nứt thành mảnh xoắn, tung hạt đi xa.
  2. Môn thể thao dưới nước, chia thành hai đội, người chơi vừa bơi vừa điều khiển bóng để tìm cách ném vào khung thành của đối phương.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bóng nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.