Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóng tang

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bóng cây dâu, ý nói.
    • Cha mẹ đã già

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bóng tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.