Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bút đàm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ ʔɗaːm˨˩] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ ʔɗaːm˦˩] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ ʔɗaːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ.
    • Bút đàm với người điếc.

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
đàmâm đầu đ · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bút đàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.