Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bút kí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ ki˧˦] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ kɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ kɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thể kí ghi lại những điều tai nghe mắt thấy, những nhận xét, cảm xúc của người viết trước các hiện tượng trong cuộc sống.

Câu ví dụ

  • Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
kíâm đầu k · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bút kí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.