Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

băng đô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ ʔɗo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ ʔɗow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ vật làm bằng vải, kim loại, nhựa hoặc vật liệu khác được đeo quanh đầu để giữ tóc gọn gàng, thấm mồ hôi.

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
đôâm đầu đ · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "băng đô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.