băng ca

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) Cáng dùng để khiêng người ốm hay người bị nạn.
    • Đặt nạn nhân lên băng-ca.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "băng ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.