Danh từ
- Băng từ đặc biệt ghi các hình ảnh và âm thanh của một chương trình nghe nhìn.
- Băng hình đồi truỵ.
Câu ví dụ thêm
- Cô ta làm ra nhiều băng hình đáng kinh ngạc.She makes amazing videos.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "băng hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.