Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˧ tən˨˩] · Huế [ʔɓaŋ˧˧ təŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một dải liên tục của tần số có giá trị trải dài giữa tần số cao và tần số thấp, đặc biệt là ở phổ radio.
- Băng tần thấp.
- Băng tần trung.
- Băng tần cao.
"băng tần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | frequency band |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "băng tần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.