băng thông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaŋ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng thông tin tối đa có thể truyền qua mạng dữ liệu tại một khoảng thời gian nhất định.
    • Băng thông rộng.

"băng thông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bandwidth

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "băng thông"

Cấu tạo âm tiết

băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "băng thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.