Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ kəw˨˩] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tế bào máu có nhân, màu trắng nhạt cùng với hồng cầu và tiểu cầu hợp thành những thành phần hữu hình trong máu, có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống nhiễm khuẩn và trong các quá trình miễn dịch; còn gọi là bạch huyết cầu, huyết cầu trắng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 白球.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bạch cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.