Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch hầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ həw˨˩] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ həw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ həw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh nhiễm trùng cấp tính ở cổ họng và đường hô hấp trên như mũi, xoang cạnh mũi, đường mũi và hầu họng.
    • Phụ huynh cần cho con tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu theo chương trình tiêm chủng mở rộng lúc trẻ 2, 3, 4 tháng tuổi.

"bạch hầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh diphtheria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bạch hầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.