Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạch lộ

Danh từ
Danh từ
  1. Một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm (thường có sương mù), theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với khoảng ngày 8 tháng 9 dương lịch.

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạch lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.