Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bại lộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˧˨ʔ lo˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːj˨˩ʔ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩˨ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lộ hoàn toàn, không còn giấu giếm được nữa.
    • Âm mưu bị bại lộ.
    • Nếu chẳng may bị bại lộ thì không còn con đường nào thoát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bại lộ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 暴露 bào lù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bại lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.