Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạng duật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Con cò và con trai, ý theo chuyện trai cò giằng co nhau con trai mở vỏ nằm phơi bị con cò mổ ruột, trai ngậm vỏ kẹp mỏ cò, sau bị ông chài bắt cả.

Từ, cụm từ chứa "bạng duật"

Cấu tạo âm tiết

bạngâm đầu b · vần ang · thanh nặng
duậtâm đầu d · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạng duật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.