Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạt thiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˨ʔ tʰiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ tʰiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨ tʰip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bặt thiệp.

Cấu tạo âm tiết

bạtâm đầu b · vần at · thanh nặng
thiệpâm đầu th · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạt thiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.