Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản gốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ɣəwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ɣəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ɣəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản xuất hiện được ghi chép hoặc viết lần đầu tiên, là cơ sở để sửa chữa hoặc để lập ra các bản sao.
    • bản gốc giấy khai sinh

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích bản gốc hơn bản remix.I like the original better than the remix.
  • Đây không phải bản dịch, mà là bản gốc.This isn't a translation; it's the original.
  • Bản demo nghe hay hơn bản gốc.The demo sounds better than the original.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bản gốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh original · original (version)
🇩🇪 Tiếng Đức das Original
🇹🇭 Tiếng Thái ต้นฉบับ tôn-chà-bàp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bản gốc"

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
gốcâm đầu g · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bản gốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.