Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản mặt

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ mặt cụ thể của một người (hàm ý coi khinh)
    • Nhận rõ bản mặt thâm độc.

"bản mặt" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga морда мо́рда

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bản mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.