Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôn ngữ của dân tộc đang nói đến (phân biệt với những ngôn ngữ khác).

Câu ví dụ

  • Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ.Tom can speak English like a native.
  • Ngay khi nghe giọng nói của Mary, Tom có thể đoán ra được rằng cô ấy không phải người bản ngữ.Tom could tell by Mary's accent that she wasn't a native speaker.
  • Một cách tốt để giúp chúng tôi đó là dịch các câu của người bản ngữ sang tiếng mẹ đẻ của bạn.A good way to help us is to translate sentences by native speakers into your own native language.

"bản ngữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh native speaker · native language

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bản ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.