Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bảo Bình

Danh từ riêngĐịa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (Thiên văn học) Một trong mười hai chòm sao hoàng đạo, nằm phía tây đối với chòm sao Ma Kết, phía đông nam đối với chòm sao Song Ngư.
  2. (Chiêm tinh học) Cung chiêm tinh thứ mười một trong Hoàng Đạo, bắt nguồn từ chòm sao Bảo Bình.
Địa danh
  1. Một xã thuộc huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Bảo Bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.