bảo hộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ho˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˨ how˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ how˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giúp đỡ che chở.
    • Bảo hộ ngoại kiều

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 保護.

"bảo hộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh protect · safeguard
🇮🇹 Tiếng Ý il protettore
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha proteger

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bảo hộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.