Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bảo lưu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ liw˧˧] · Huế [ʔɓaːw˧˨ lɨw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ lại cái cũ, cái vốn có, cái đã có.

"bảo lưu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 保留 bǎo liú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bảo lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.