Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất bình

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
  2. Không bằng lòng mà sinh ra bực tức, giận dữ.
    • Bất bình về thái độ cửa quyền.

Câu ví dụ thêm

  • Grace tỏ ra bất bình.Grace wore an indignant look.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất bình" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 不平 ふへい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bất bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.