Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất bại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɓaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɓaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thể bị đánh bại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất bại" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý imbattuto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.